drooping juniper

Học thuật
Thân thiện
drooping juniper

A drooping juniper grows on a rocky hillside under a clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây nhỏ: Một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, nguồn gốc từ khu vực Tây Texas các vùng núi của Mexico.
    • Đặc điểm hình thái: các nhánh tỏa rộng các cành con rủ xuống, tạo dáng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drooping juniper is well-adapted to arid climates. (Loài drooping juniper rất thích nghi với khí hậu khô cằn.)
    • We saw a beautiful drooping juniper with its characteristic weeping branches. (Chúng tôi đã thấy một cây drooping juniper đẹp với những cành rủ đặc trưng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc khi mô tả cảnh quan tự nhiên.
    • The study focused on the drought resistance of the drooping juniper. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của loài drooping juniper.)
Biến thể từ gần giống
  • Juniper (n): Một chi thực vật (Juniperus) rộng lớn hơn, bao gồm nhiều loài cây bụi cây thông nhỏ, trong đó drooping juniper.
    • Junipers are common in many parts of the world. (Các loài cây bách phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Weeping juniper: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái (cành rủ).
  • Juniperus flaccida: Tên khoa học của loài cây này.
drooping juniper

A drooping juniper grows on a rocky hillside under a clear blue sky.

Noun
  1. loài cây nhỏ phía Tây Texas vùng núi Mexico, nhánh trải dài, cành rủ