drooping juniper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây nhỏ: Một loài cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ khu vực Tây Texas và các vùng núi của Mexico.
- Đặc điểm hình thái: Có các nhánh tỏa rộng và các cành con rủ xuống, tạo dáng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The drooping juniper is well-adapted to arid climates. (Loài drooping juniper rất thích nghi với khí hậu khô cằn.)
- We saw a beautiful drooping juniper with its characteristic weeping branches. (Chúng tôi đã thấy một cây drooping juniper đẹp với những cành rủ đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc khi mô tả cảnh quan tự nhiên.
- The study focused on the drought resistance of the drooping juniper. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của loài drooping juniper.)
Biến thể và từ gần giống
- Juniper (n): Một chi thực vật (Juniperus) rộng lớn hơn, bao gồm nhiều loài cây bụi và cây thông nhỏ, trong đó có drooping juniper.
- Junipers are common in many parts of the world. (Các loài cây bách xù phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Weeping juniper: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hình thái (cành rủ).
- Juniperus flaccida: Tên khoa học của loài cây này.
Noun
- loài cây nhỏ phía Tây Texas và vùng núi Mexico, có nhánh trải dài, cành rủ